Năng lượng trong tự nhiên có thể được tạo ra qua quá trình đốt cháy, chuyển động cơ học hoặc quang hợp. Riêng năng lượng điện trong pin được hình thành nhờ phản ứng điện hóa giữa hai kim loại có ái lực khác nhau. Khi tiếp xúc với axit, sự chuyển dịch ion giữa các kim loại tạo ra điện áp; việc đóng mạch sẽ tạo ra dòng điện. Năm 1800, Alessandro Volta phát hiện điện áp sẽ càng mạnh khi sự chênh lệch về ái lực giữa các kim loại càng lớn.
Ví dụ đơn giản nhất là “pin chanh”: cắm một chiếc đinh mạ kẽm và một đồng xu đồng vào quả chanh sẽ tạo ra điện áp. Tuy nhiên, hệ thống này cung cấp năng lượng rất yếu và điện áp sẽ sụt giảm ngay khi có tải. Năng lượng thực tế không đến từ quả chanh mà từ quá trình thay đổi hóa học khi kẽm bị hòa tan trong axit của nước chanh.
Thí nghiệm này thường được sử dụng cho mục đích giáo dục. Các điện cực bao gồm kẽm (dạng đinh mạ kẽm) và đồng (dạng đồng xu). Nước chanh đóng vai trò là chất điện phân để kích hoạt phản ứng hóa học.
Các thông số điện thế:
- Điện thế tiêu chuẩn của Kẽm: -0.76 V
- Điện thế tiêu chuẩn của Đồng: 0.34 V
- Điện thế tế bào (khi có đường dẫn): 1.10 V

1. Nguyên lý điện áp và công suất
Điện áp đầu cuối của pin được quyết định bởi sự chênh lệch điện thế giữa các điện cực. Để một viên pin có khả năng sạc lại (thứ cấp), các phản ứng hóa học giữa các thành phần phải có tính thuận nghịch và không được tiêu hao các hóa chất hoạt tính. Điều này làm hạn chế số lượng vật liệu phù hợp để chế tạo điện cực.
Công suất (Watt) là tích của điện áp và dòng điện. Khả năng lưu trữ năng lượng của pin được tính bằng Watt-giờ (Wh).
Để dễ hình dung, có thể so sánh với người đi xe đạp:
- Lực đạp: Tương đương mô-men xoắn (Nm).
- Sức bền của người đạp: Định nghĩa năng lượng lưu trữ (Wh).

2. Dung lượng và các chỉ số đặc tính pin
Dung lượng pin được đo bằng Ampere-giờ (Ah), cho biết lượng điện tích mà pin có thể lưu trữ. Có thể hình dung dung lượng giống như lượng chất lỏng trong bình chứa: năng lượng có thể được giải phóng từ từ trong thời gian dài hoặc nhanh chóng trong thời gian ngắn.
Để đánh giá hiệu quả của pin theo kích thước và trọng lượng, các chỉ số sau được sử dụng:
- Năng lượng riêng (Wh/kg): Lượng năng lượng tạo ra trên mỗi đơn vị trọng lượng. Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá quãng đường di chuyển của xe điện.
- Mật độ năng lượng (Wh/l): Lượng năng lượng trên mỗi đơn vị thể tích.
- Công suất riêng (W/kg): Khả năng phát công suất mạnh mẽ trên mỗi đơn vị trọng lượng.
Pin được thiết kế tối ưu cho từng mục đích sử dụng cụ thể. Ví dụ, pin điện thoại và xe điện ưu tiên kích thước nhỏ và năng lượng riêng cao. Trong khi đó, pin công nghiệp lại ưu tiên hiệu suất tin cậy và tuổi thọ dài lâu. Trong mọi ứng dụng, an toàn luôn là yếu tố quan trọng nhất.
3. Ưu điểm và hạn chế của pin
Mặc dù có nhiều cải tiến, pin vẫn tồn tại những rào cản cần khắc phục khi so sánh với các nguồn năng lượng khác:
3.1. Khả năng lưu trữ và năng lượng riêng
Pin có khả năng lưu giữ năng lượng tốt và lâu dài, nhưng mật độ năng lượng lại thấp hơn nhiều so với nhiên liệu hóa thạch. Xăng dầu có nhiệt trị trên 12.000 Wh/kg, trong khi pin Li-ion hiện đại chỉ đạt khoảng 200 Wh/kg. Tuy nhiên, pin lại có hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn động cơ nhiệt.
3.2. Khả năng đáp ứng và dải công suất
Pin vượt trội nhờ khả năng cung cấp năng lượng tức thì, không cần thời gian làm nóng như động cơ đốt trong hay pin nhiên liệu. Ngoài ra, hầu hết các loại pin sạc đều có dải công suất rộng, có thể xử lý hiệu quả cả tải nhỏ lẫn tải lớn.
3.3. Môi trường và lắp đặt
Pin hoạt động sạch sẽ, yên tĩnh và không rung động. Do là tế bào kín, pin có thể lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào và chịu được rung xóc tốt hơn động cơ đốt trong (vốn cần hệ thống hút, xả và giảm chấn phức tạp).
3.4. Hiệu suất và chi phí vận hành
Pin Li-ion cực kỳ hiệu quả với hiệu suất sạc đạt 99%. Ngược lại, động cơ đốt trong chỉ đạt 25-30% và pin nhiên liệu đạt 20-60%. Tuy nhiên, chi phí lấy năng lượng từ pin cao hơn khoảng 3 lần so với điện lưới (bao gồm cả giá thành pin và chi phí thay thế).
3.5. Tuổi thọ và nhiệt độ
Pin có tuổi thọ tương đối ngắn và bị lão hóa ngay cả khi không sử dụng. Pin xe điện thường được bảo hành 8–10 năm. Ngoài ra, nhiệt độ cực lạnh làm chậm phản ứng điện hóa, còn nhiệt độ quá cao sẽ làm tăng tốc độ lão hóa của pin.
3.6. Thời gian sạc và tiêu hủy
Đây là điểm yếu lớn nhất: pin cần từ 1–14 giờ để sạc đầy, trong khi nạp nhiên liệu chỉ mất vài phút. Việc sạc siêu nhanh cũng gây áp lực lớn lên cấu trúc pin Li-ion. Cuối cùng, các loại pin chứa chì và cadmium cần quy trình tái chế nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.
4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Một tế bào điện hóa bao gồm cực dương (Cathode), cực âm (Anode) và chất điện phân đóng vai trò là chất xúc tác. Pin vận hành qua hai con đường tách biệt:
- Mạch điện ngoài: Nơi các electron di chuyển qua tải để cung cấp năng lượng.
- Mạch bên trong: Nơi các ion (nguyên tử mang điện) di chuyển qua lớp ngăn cách (separator). Lớp ngăn này cách điện để chặn electron nhưng cho phép ion đi qua.
Phân biệt Anode và Cathode
Trong kỹ thuật pin, tên gọi cực được xác định theo hướng dòng electron:
- Anode (Cực âm): Là điện cực giải phóng electron trong quá trình xả. Trong pin, Anode luôn là cực âm.
- Cathode (Cực dương): Là điện cực hấp thụ electron trong quá trình xả. Trong pin, Cathode luôn là cực dương.

Lưu ý về quy ước: Thông thường, Anode được định nghĩa là nơi dòng điện đi vào. Ở các thiết bị tiêu thụ điện (như diode hay pin đang sạc), Anode là cực dương. Tuy nhiên, vì pin là thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng, nên khi xả điện, cực âm đóng vai trò là Anode.
Về vật liệu, Anode của pin Li-ion thường là Carbon (Graphite). Tuy nhiên, với pin Lithium-kim loại (thường là pin không sạc được), quy trình này đảo ngược lại: Cathode là Carbon còn Anode là kim loại Lithium.
Bảng tóm tắt thành phần cấu tạo của các dòng pin phổ biến (Chì, Niken, Lithium và Pin kiềm) dựa trên nội dung bài viết:
Bảng 2a: Pin Chì-Axit (Lead Acid)
| Thành phần | Cực dương (Cathode) | Cực âm (Anode) | Chất điện phân (Electrolyte) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Chì dioxide (PbO2) – màu nâu socola | Chì xốp (Pb) – màu xám | Axit Sulfuric (H2SO4) |
| Khi sạc đầy | Chì oxide (PbO2) và các electron | Chì (Pb), các electron được lấy ra khỏi bản cực | Axit Sulfuric nồng độ cao (Strong acid) |
| Khi xả hết | Chì biến thành Chì sunfat (PbSO4) | Chì biến thành Chì sunfat (PbSO4) | Axit Sulfuric loãng (như nước) |
Bảng 2b: Pin NiMH và NiCd
| Đặc tính | Cực dương – Cathode (+) | Cực âm – Anode (-) | Chất điện phân (Electrolyte) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Nickel Oxyhydroxide | Hợp kim hấp thụ Hydro (đối với NiMH) | Potassium Hydroxide (Kali Hydroxide) |
Bảng 2c: Pin Lithium-ion (Li-ion)
| Đặc tính | Cực dương – Cathode (+) trên lá nhôm | Cực âm – Anode (-) trên lá đồng | Chất điện phân (Electrolyte) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Các oxit kim loại từ cobalt, niken, mangan, sắt, nhôm | Gốc Carbon (Than chì) | Muối Lithium trong dung môi hữu cơ |
| Trạng thái sạc đầy | Oxit kim loại với cấu trúc xen kẽ (intercalation) | Các ion Lithium đã di chuyển sang cực âm | (Dòng ion duy trì trong dung môi) |
| Trạng thái xả hết | Các ion Lithium di chuyển ngược lại cực dương | Chủ yếu là Carbon | (Dòng ion duy trì trong dung môi) |
Bảng 2d: Pin Kiềm Sơ Cấp (Alkaline)
| Đặc tính | Cực dương – Cathode (+) | Cực âm – Anode (-) | Chất điện phân (Electrolyte) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Manganese dioxide | Kẽm (Zinc) | Dung dịch kiềm |
5. Chất điện phân và lớp ngăn cách (separator)
- Chất điện phân: Là chất kích hoạt giúp dòng ion có thể di chuyển. Trong hệ thống pin hở (flooded), chất điện phân di chuyển tự do; trong pin kín, nó thường được thấm vào lớp ngăn cách.
- Lớp ngăn cách (Separator): Có nhiệm vụ ngăn cách cực âm và cực dương, đóng vai trò là chất cách điện đối với electron nhưng cho phép các ion đi qua.
Trên đây là toàn bộ thông tin về nguyên lý điện hóa và ưu nhược điểm của pin mà trung tâm VATC muốn gửi đến bạn. Hy vọng bài viết này sẽ bổ ích và hữu dụng với bạn!
Nếu bạn có đang đam mê hoặc muốn tìm hiểu về các khóa học trong ngành ô tô thì liên hệ ngay với trung tâm VATC theo thông tin dưới đây để được tư vấn chi tiết nhất nhé!
Trung Tâm Huấn Luyện Kỹ Thuật Ô Tô Việt Nam – VATC
- Địa chỉ: Số 4-6, Đường số 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0945711717
- Email: info@oto.edu.vn
Xem thêm:

