Pin dùng trên xe điện có nhiều loại: Lithium-ion, LFP, NCM, solid-state. Mỗi loại khác nhau về mật độ năng lượng, tuổi thọ, an toàn và chi phí sản xuất, phù hợp mục đích riêng.
1. Các loại pin trên xe điện (EV)
Pin xe điện (EV) có nhiều thành phần hóa học khác nhau, mỗi loại đều có những ưu điểm, nhược điểm và trường hợp sử dụng riêng.
Hầu hết các xe điện (EV) sử dụng Pin lithium-ion (Li-ion), có thành phần hóa học như NMC (Niken Mangan Coban) cho mật độ năng lượng cao và LFP (Lithium Sắt Photphat) cho giá cả phải chăng, an toàn và tuổi thọ cao hơn, mặc dù các loại pin mới nổi như pin thể rắn hứa hẹn những tiến bộ trong tương lai, trong khi một số loại pin xe lai sử dụng Niken-Kim loại Hydride (NiMH).
Các vật liệu được sử dụng bên trong pin quyết định mật độ năng lượng, hiệu suất, chi phí, độ an toàn và tuổi thọ của pin. Các nhà sản xuất ô tô lựa chọn loại pin dựa trên mục tiêu của xe.
Một số nhà sản xuất ưu tiên phạm vi hoạt động xa và công suất cao. Những nhà sản xuất khác tập trung vào giá cả phải chăng, độ an toàn hoặc độ bền trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Có thể bạn quan tâm: Khóa học Kỹ thuật sửa chữa xe ô tô Điện – xe ô tô Hybrid
2. Các loại pin phổ biến trên xe điện
2.1 Liti sắt photphat (LFP)
- Mật độ năng lượng: Trung bình
- Tuổi thọ chu kỳ: Cao (lên đến hơn 3.000 chu kỳ)
- Độ ổn định nhiệt: Rất cao (chống quá nhiệt)
- Chi phí: Thấp hơn các loại khác
Ưu điểm: Pin LFP có giá cả phải chăng, an toàn và tuổi thọ cao. Chúng hoạt động đặc biệt tốt trong điều kiện lái xe trong thành phố và khí hậu ôn hòa.
Nhược điểm: Mật độ năng lượng thấp hơn đồng nghĩa với việc chúng cung cấp phạm vi hoạt động ngắn hơn so với các loại pin khác cùng kích thước.
Được sử dụng trong: Các phiên bản cơ bản của Tesla Model 3 và Model Y, một số xe điện BYD và Ford,…

2.2 Niken Mangan Coban (NMC)
- Mật độ năng lượng: Cao
- Tuổi thọ chu kỳ: Tốt
- Độ ổn định nhiệt: Trung bình
- Chi phí: Cao hơn LFP
Ưu điểm: Pin NMC cung cấp phạm vi hoạt động và hiệu suất tuyệt vời trong một thiết kế nhỏ gọn, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các xe điện tầm xa.
Nhược điểm: Đắt hơn và kém ổn định nhiệt hơn so với pin LFP, cần quản lý nhiệt cẩn thận hơn.
Được sử dụng trong: Kia EV6, Hyundai IONIQ 5, Volkswagen ID.4, Chevrolet Bolt,…

2.3 Niken Coban Nhôm (NCA)
- Mật độ năng lượng: Rất cao
- Tuổi thọ chu kỳ: Tốt
- Độ ổn định nhiệt: Trung bình
- Chi phí: Cao
Ưu điểm: Pin NCA mang lại hiệu suất cao và phạm vi hoạt động xa. Chúng thường được sử dụng trong các dòng xe điện cao cấp hoặc hiệu năng cao.
Nhược điểm: Tương tự như pin NMC, chúng đắt tiền và phức tạp hơn trong việc quản lý.
Được sử dụng trong: Tesla Model S, Model X và một số biến thể của Lucid Air,…

2.4 Pin thể rắn (Đang trong giai đoạn phát triển)
- Mật độ năng lượng: Dự kiến gấp 2 lần so với pin lithium-ion
- Tuổi thọ chu kỳ: Có thể rất dài
- Độ ổn định nhiệt: Cao
- Chi phí: Cao, nguồn cung hạn chế.
Ưu điểm: Pin thể rắn hứa hẹn phạm vi hoạt động xa hơn, sạc nhanh hơn và an toàn hơn nhờ thay thế chất điện phân lỏng bằng vật liệu rắn.
Nhược điểm: Vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm; dự kiến sẽ có mặt trên thị trường vào cuối thập kỷ này.
Được sử dụng trong: Các nền tảng thử nghiệm, các mẫu xe tương lai từ Toyota, BMW,…
Hy vọng với những chia sẻ trên của VATC, bạn đã hiểu hơn về ưu nhược điểm của các loại pin dùng trên xe điện (EV). Mong rằng bạn đã có thêm một kiến thức thú vị trong ngày.
Nếu bạn có đang đam mê hoặc muốn tìm hiểu về các khóa học trong ngành ô tô thì liên hệ ngay với trung tâm VATC theo thông tin dưới đây để được tư vấn chi tiết nhất nhé!
Trung Tâm Huấn Luyện Kỹ Thuật Ô Tô Việt Nam – VATC
- Địa chỉ: Số 4-6, Đường số 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0945711717
- Email: info@oto.edu.vn
Xem thêm:

